educational program

Học thuật
Thân thiện
educational program

The children watch an educational program about animals.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chương trình giáo dục: Một kế hoạch, dự án hoặc chuỗi các hoạt động cấu trúc được thiết kế để cung cấp kiến thức, kỹ năng hoặc đào tạo. "Educational program" thường được tổ chức bởi các cơ sở giáo dục, tổ chức hoặc qua phương tiện truyền thông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum offers an excellent educational program for school children. (Bảo tàng cung cấp một chương trình giáo dục tuyệt vời cho học sinh.)
    • This TV channel is known for its high-quality educational programs. (Kênh truyền hình này nổi tiếng với các chương trình giáo dục chất lượng cao.)
    • The government has launched a new educational program to improve adult literacy. (Chính phủ đã triển khai một chương trình giáo dục mới để nâng cao tỷ lệ biết chữngười lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop/design an educational program": phát triển/thiết kế một chương trình giáo dục.

    • A team of experts was hired to design the new educational program. (Một nhóm chuyên gia đã được thuê để thiết kế chương trình giáo dục mới.)
  • "to enroll in an educational program": ghi danh vào một chương trình giáo dục.

    • She decided to enroll in an educational program for computer science. ( ấy quyết định ghi danh vào một chương trình giáo dục về khoa học máy tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Educational (adj): thuộc về giáo dục, tính giáo dục.

    • The documentary was both entertaining and educational. (Bộ phim tài liệu vừa giải trí vừa tính giáo dục.)
  • Program (n): chương trình, kế hoạch chi tiết cho một loạt sự kiện hoặc hoạt động.

    • What is the program for today's conference? (Chương trình cho hội nghị hôm nay ?)
Từ đồng nghĩa
  • Curriculum (n): chương trình giảng dạy (thường cụ thể hơn, liên quan đến nội dung khóa học trong trường học).
  • Course of study (n): chương trình học, khóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "educational program")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "educational program")

educational program

The children watch an educational program about animals.

Noun
  1. chương trình giáo dục